Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 低谷 trong tiếng Trung hiện đại:
[dīgǔ] thung lũng。山谷,与高峰相对。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 低
| đay | 低: | đay đảy; đay nghiến |
| đây | 低: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đê | 低: | đê thuỷ vị (mức nước thấp); đê tức (lãi thấp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谷
| cốc | 谷: | cốc vũ; ngũ cốc |
| góc | 谷: | góc bánh; góc cạnh, góc vuông |
| hốc | 谷: |

Tìm hình ảnh cho: 低谷 Tìm thêm nội dung cho: 低谷
