Từ: 佐料 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 佐料:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 佐料 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuǒliào] gia vị; đồ gia vị。烹调用的配料;调味品。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 佐

:phò tá
tớ:đầy tớ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 料

liều:liều thuốc
liệu:lo liệu
lẽo:lẽo đẽo
rệu: 
xệu:xệu xạo
佐料 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 佐料 Tìm thêm nội dung cho: 佐料