Từ: 佐餐 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 佐餐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 佐餐 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuǒcān] thức ăn。下饭。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 佐

:phò tá
tớ:đầy tớ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 餐

san:san (ăn): dã san (picnic)
xan:dã xan (ăn ngoài trời), tây xan (món tây)
xun:xun xoe
佐餐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 佐餐 Tìm thêm nội dung cho: 佐餐