Chữ 橺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 橺, chiết tự chữ GIÀN, GIẢN, NHÚN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 橺:

橺

Đây là các chữ cấu thành từ này: 橺

橺

Chiết tự chữ 橺

Chiết tự chữ giàn, giản, nhún bao gồm chữ 木 間 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

橺 cấu thành từ 2 chữ: 木, 間
  • 木 móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • 間 dán, gian, gián, nhàn
  • []

    U+6A7A, tổng 16 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jian5;
    Việt bính: gaan3;

    橺

    Nghĩa Trung Việt của từ 橺



    giàn, như "giàn mướp" (vhn)
    giản (btcn)
    nhún, như "nhún nhảy" (gdhn)

    Chữ gần giống với 橺:

    㯐, 㯓, 㯔, 㯕, 㯖, 㯗, 㯘, 㯙, 㯚, 㯛, 㯜, 㯝, 㯞, 㯟, 㯡, 㯢, 㯣, 㯤, 㯥, 㯦, 㯩, 樲, 樳, 樴, 樵, 樶, 樷, 樸, 樹, 樻, 樽, 樾, 樿, 橁, 橅, 橆, 橇, 橈, 橉, 橊, 橋, 橐, 橑, 橒, 橓, 橔, 橕, 橘, 橙, 橛, 橜, 橝, 機, 橤, 橦, 橧, 橫, 橬, 橯, 橰, 橱, 橵, 橷, 橹, 橺, 橼, 𣚕, 𣚮, 𣚺, 𣚽, 𣛜, 𣛟, 𣛠, 𣛡, 𣛢, 𣛣, 𣛤, 𣛥, 𣛦, 𣛧, 𣛨, 𣛩, 𣛪, 𣛭, 𣛯,

    Chữ gần giống 橺

    磵, 栧, 栲, 栱, 栰, 栯, 栮, 栭, 栬, 栫,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 橺 Tự hình chữ 橺 Tự hình chữ 橺 Tự hình chữ 橺

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 橺

    giàn橺:giàn mướp
    giản橺: 
    nhún橺:nhún nhảy
    橺 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 橺 Tìm thêm nội dung cho: 橺