Từ: 佳音 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 佳音:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 佳 • 音

giai âm
Tin tức tốt đẹp, tin lành.

Nghĩa của 佳音 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiāyīn] 书
tin lành; tin tốt lành; tin vui。好消息。
静候佳音。
chờ tin lành.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 佳

dai佳:dai dẳng, nói dai, ngồi dai
giai佳:giai nhân; giai thoại
lai佳:lai láng
trai佳:con trai (nam)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 音

âm音:âm thanh
ơm音:tá ơm (nhận vơ)
ậm音:ậm à ậm ừ
佳音 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 佳音 Tìm thêm nội dung cho: 佳音