Từ: 侃儿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 侃儿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 侃儿 trong tiếng Trung hiện đại:

[kānr]
nói lóng; tiếng lóng; biệt ngữ; khẩu hiệu; khẩu lệnh; mật mã。隐语; 暗语。
这是他们那一行的侃儿。
đây là tiếng lóng của bọn họ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 侃

khản:khản khản nhi đàm (nói cương quyết)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿

nhi:thiếu nhi, bệnh nhi
nhân:nhân đạo, nhân tính
侃儿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 侃儿 Tìm thêm nội dung cho: 侃儿