cung cấp
Đem cho, cấp cho. ☆Tương tự:
đề cung
提供,
cung ứng
供應. ★Tương phản:
nhu yếu
需要.Cúng bái, tế tự.
◇Hàn Dũ 韓愈:
Vô dĩ ứng cống phú, cung cấp thần minh
無以應貢賦, 供給神明 (Triều Châu tế thần văn 潮州祭神文) Không có gì để hiến nạp, cúng tế thần minh.
Nghĩa của 供给 trong tiếng Trung hiện đại:
学习用品由训练班免费供给。
đồ dùng học tập đều do lớp huấn luyện cung cấp miễn phí.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 供
| cung | 供: | hỏi cung; cung cấp, cung dưỡng; cung phụng |
| cúng | 供: | cúng bái, thầy cúng; (tên) cúng cơm |
| cũng | 供: | cũng vậy, cũng nên |
| củng | 供: | củng đầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 給
| cóp | 給: | cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp |
| cúp | 給: | |
| cướp | 給: | cướp tiền, ăn cướp, kẻ cướp; cướp lời |
| cấp | 給: | cung cấp |
| cắp | 給: | cắp sách; ăn cắp |
| góp | 給: | dưa góp; gom góp; góp nhặt |

Tìm hình ảnh cho: 供給 Tìm thêm nội dung cho: 供給
