Từ: 貿易 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 貿易:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 貿 • 易

mậu dịch
Mua bán. ◇Sơ khắc phách án kinh kì 初刻拍案驚奇:
Tam niên tiền đái liễu ta tư bổn, vãng kinh mậu dịch, phả đắc ta lợi tức
三年前帶了些資本, 往京貿易, 頗得些利息 (Quyển tam).Thay đổi, biến dịch. ◇Hán Thư 漢書:
Tức vị xuất nhập tam niên, tai biến sổ hàng, nhật nguyệt thất độ, tinh thần thác mậu, cao hạ mậu dịch, đại dị liên nhưng, đạo tặc tịnh khởi
即位出入三年, 災變數降, 日月失度, 星辰錯謬, 高下貿易, 大異連仍, 盜賊並起 (Lí Tầm truyện 李尋傳).

Nghĩa của 贸易 trong tiếng Trung hiện đại:

[màoyì] mậu dịch; buôn bán; thương mại; mua bán。商业活动。
对外贸易。
mua bán với nước ngoài.
贸易公司。
công ty mậu dịch.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 貿

mậu貿:mậu dịch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 易

di易: 
diệc易:chim diệc
dẹ易:gượng dẹ (cẩn thận)
dẻ易:da dẻ; mảnh dẻ
dẽ易: 
dể易:khinh dể (con thường)
dễ易:dễ dãi, dễ dàng; dễ sợ; dễ thương; dễ thường
dị易:bình dị
dịch易:giao dịch; Kinh Dịch (tên sách)
dịu易:dịu dàng, dịu ngọt; dịu giọng; xoa dịu
rẻ易:rẻ rúng
rể易:rể ngươi (coi khinh)
貿易 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 貿易 Tìm thêm nội dung cho: 貿易