Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 便捷 trong tiếng Trung hiện đại:
[biànjié] 形
1. nhanh gọn; tiện lợi; dễ dàng; trôi chảy; lưu loát。直捷而方便。
2. nhạy bén; nhanh nhẹn; lanh lẹ; nhanh trí; linh lợi。动作轻快而敏捷。
1. nhanh gọn; tiện lợi; dễ dàng; trôi chảy; lưu loát。直捷而方便。
2. nhạy bén; nhanh nhẹn; lanh lẹ; nhanh trí; linh lợi。动作轻快而敏捷。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 便
| biền | 便: | biền biệt |
| tiện | 便: | tiện lợi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 捷
| tiệp | 捷: | tiệp (thắng trận; lanh lẹ) |
| tẹp | 捷: | lép tẹp, lẹp tẹp (vụn vặt) |

Tìm hình ảnh cho: 便捷 Tìm thêm nội dung cho: 便捷
