Từ: 便血 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 便血:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 便

tiện huyết
Đại tiện ra máu.

Nghĩa của 便血 trong tiếng Trung hiện đại:

[biànxiě] tiêu ra máu; tiểu ra máu。大便或小便中带血。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 便

biền便:biền biệt
tiện便:tiện lợi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 血

hoét:đỏ hoét
huyết:huyết mạch; huyết thống
tiết:cắt tiết; tiết canh
便血 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 便血 Tìm thêm nội dung cho: 便血