Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 便餐 trong tiếng Trung hiện đại:
[biàncān] 1. món thường; món đơn giản。简便饭菜。
2. bữa ăn gia đình; bữa cơm gia đình。吃简便饭食。
2. bữa ăn gia đình; bữa cơm gia đình。吃简便饭食。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 便
| biền | 便: | biền biệt |
| tiện | 便: | tiện lợi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 餐
| san | 餐: | san (ăn): dã san (picnic) |
| xan | 餐: | dã xan (ăn ngoài trời), tây xan (món tây) |
| xun | 餐: | xun xoe |

Tìm hình ảnh cho: 便餐 Tìm thêm nội dung cho: 便餐
