Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 保安队 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎo"ānduì] đội cảnh sát; lính bảo an (thời quân phiệt Bắc dương và thời Quốc dân đảng ở Trung quốc)。北洋军阀和国民党具有警察性质的地方武装部队.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 保
| bảo | 保: | đảm bảo |
| bầu | 保: | bầu ra |
| bửu | 保: | bửu bối (bảo bối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 安
| an | 安: | an cư lạc nghiệp |
| yên | 安: | ngồi yên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 队
| đội | 队: | đội bóng; bộ đội; đội ngũ; hạm đội |

Tìm hình ảnh cho: 保安队 Tìm thêm nội dung cho: 保安队
