Từ: 修練 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 修練:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

tu luyện
§ Xem
tu luyện
煉.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 修

tu:tu dưỡng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 練

luyện:tập luyện
lén:lén lút
lẹn:lanh lẹn
riến: 
rén:rón rén
rịn:bịn rịn
修練 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 修練 Tìm thêm nội dung cho: 修練