Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 闪烁 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǎnshuò] 1. lấp lánh; lập loè; chớp tắt (ánh sáng)。(光亮)动摇不定,忽明忽暗。
江面上隐约闪烁着夜航船的灯光。
trên mặt sông nhấp nháy ánh đèn tàu chạy trong đêm.
2. mập mờ; úp mở (nói)。(说话)稍微露出一点想法,但不肯说明确;吞吞吐吐。
闪烁其词。
nói mập mờ.
他闪闪炼炼,不做肯定答复。
anh ấy úp úp mở mở không trả lời dứt khoát.
江面上隐约闪烁着夜航船的灯光。
trên mặt sông nhấp nháy ánh đèn tàu chạy trong đêm.
2. mập mờ; úp mở (nói)。(说话)稍微露出一点想法,但不肯说明确;吞吞吐吐。
闪烁其词。
nói mập mờ.
他闪闪炼炼,不做肯定答复。
anh ấy úp úp mở mở không trả lời dứt khoát.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闪
| thiểm | 闪: | thiểm (né tránh, sét) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烁
| thước | 烁: | thước (sáng) |

Tìm hình ảnh cho: 闪烁 Tìm thêm nội dung cho: 闪烁
