thượng cổ
Đời rất xa xưa. ☆Tương tự:
thái cổ
太古,
thái sơ
泰初,
viễn cổ
遠古.
◇Dịch Kinh 易經:
Thượng cổ kết thằng nhi trị, hậu thế thánh nhân dịch chi dĩ thư khế
上古結繩而治, 後世聖人易之以書契 (Hệ từ hạ 繫辭下) Đời xa xưa thắt nút dây (để ghi nhớ các việc) mà cai trị, thánh nhân đời sau thay đổi (cách thức), dùng văn tự, khế ước (mà cai trị).
Nghĩa của 上古 trong tiếng Trung hiện đại:
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 古
| cổ | 古: | đồ cổ; cổ đại, cổ điển, cổ kính; cổ thụ; cổ tích; cổ truyền; hoài cổ; khảo cổ; vọng cổ |
| cỗ | 古: | mâm cỗ, cỗ lòng, cỗ bàn, phá cỗ |
| kẻ | 古: | kẻ cả; kẻ gian; kẻ thù |

Tìm hình ảnh cho: 上古 Tìm thêm nội dung cho: 上古
