Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 俾倪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 俾倪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 俾倪 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǐní] 1. tường phòng hộ; tường chắn。城墙上齿状的矮墙。
2. liếc; liếc xéo。斜视,有厌恶或轻蔑的意思。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 俾

tỉ:tỉ (để)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 倪

hầu:hầu hạ
nghê:ngô nghê
俾倪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 俾倪 Tìm thêm nội dung cho: 俾倪