Từ: 难过 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 难过:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 难过 trong tiếng Trung hiện đại:

[nánguò] 1. khó sống; chật vật。不容易过活。
解放前穷人的日子真难过。
trước giải phóng, đời sống của dân nghèo rất chật vật.
2. khó chịu; buồn。难受。
肚子里难过得很。
trong bụng khó chịu lắm.
他听到老师逝世的消息, 心里非常难过。
anh ấy nhận được tin thầy giáo qua đời, trong lòng vô cùng buồn bã.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 难

nan:gian nan
nàn:phàn nàn
nạn:tị nạn, nạn nhân, tai nạn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 过

quá:quá lắm
难过 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 难过 Tìm thêm nội dung cho: 难过