Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 难过 trong tiếng Trung hiện đại:
[nánguò] 1. khó sống; chật vật。不容易过活。
解放前穷人的日子真难过。
trước giải phóng, đời sống của dân nghèo rất chật vật.
2. khó chịu; buồn。难受。
肚子里难过得很。
trong bụng khó chịu lắm.
他听到老师逝世的消息, 心里非常难过。
anh ấy nhận được tin thầy giáo qua đời, trong lòng vô cùng buồn bã.
解放前穷人的日子真难过。
trước giải phóng, đời sống của dân nghèo rất chật vật.
2. khó chịu; buồn。难受。
肚子里难过得很。
trong bụng khó chịu lắm.
他听到老师逝世的消息, 心里非常难过。
anh ấy nhận được tin thầy giáo qua đời, trong lòng vô cùng buồn bã.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 难
| nan | 难: | gian nan |
| nàn | 难: | phàn nàn |
| nạn | 难: | tị nạn, nạn nhân, tai nạn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 过
| quá | 过: | quá lắm |

Tìm hình ảnh cho: 难过 Tìm thêm nội dung cho: 难过
