Từ: 鹄望 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鹄望:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 鹄望 trong tiếng Trung hiện đại:

[húwàng] giương mắt nhìn; đứng mà nhìn; khoanh tay chờ。直立而望。形容盼望等待。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鹄

hộc:chim hộc (chim thiên nga)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 望

vọng:hy vọng, vọng tộc
鹄望 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鹄望 Tìm thêm nội dung cho: 鹄望