Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 借故 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiěgù] mượn cớ; vin cớ; viện cớ。借口某种原因。
他不原意再跟他们谈下去,就借故走了。
anh ấy không muốn tiếp tục nói chuyện với họ, liền mượn cớ bỏ đi rồi.
他不原意再跟他们谈下去,就借故走了。
anh ấy không muốn tiếp tục nói chuyện với họ, liền mượn cớ bỏ đi rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 借
| tá | 借: | ai đó tá? |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 故
| cố | 故: | cố ăn, cố gắng; cố đạo |
| cớ | 故: | duyên cớ |

Tìm hình ảnh cho: 借故 Tìm thêm nội dung cho: 借故
