Từ: 假象牙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 假象牙:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 假 • 象 • 牙

Nghĩa của 假象牙 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiǎxiàngyá] xen-lu-lô-ít (cách gọi cũ của celluloid, xylonite)。赛璐珞的旧称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 假

giá假:thử giá (nghỉ hè); hưu giá (được nghỉ)
giả假:giả vờ, giả dạng
hạ假:hầu hạ; nhàn hạ; hạ màn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 象

tượng象:con tượng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙

nga牙:nga (răng)
ngà牙:ngà voi
nha牙:nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng)
假象牙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 假象牙 Tìm thêm nội dung cho: 假象牙