Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 假造 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎzào] 1. giả; làm giả。模仿真的造假的。
假造证件。
làm chứng từ giả.
2. giả tạo; bịa đặt; giả mạo。捏造。
假造理由。
bịa đặt lí do.
假造证件。
làm chứng từ giả.
2. giả tạo; bịa đặt; giả mạo。捏造。
假造理由。
bịa đặt lí do.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 假
| giá | 假: | thử giá (nghỉ hè); hưu giá (được nghỉ) |
| giả | 假: | giả vờ, giả dạng |
| hạ | 假: | hầu hạ; nhàn hạ; hạ màn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 造
| tháo | 造: | tháo chạy |
| tạo | 造: | tạo ra; giả tạo |
| xáo | 造: | xáo thịt |
| xạo | 造: | nói xạo; xục xạo |

Tìm hình ảnh cho: 假造 Tìm thêm nội dung cho: 假造
