Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 偷安 trong tiếng Trung hiện đại:
[tōu"ān] ăn xổi ở thì; sống tạm bợ; chỉ biết hưởng an nhàn。只顾眼前的安逸。
苟且偷安
chỉ biết hưởng an nhàn; ăn xổi ở thì
苟且偷安
chỉ biết hưởng an nhàn; ăn xổi ở thì
Nghĩa chữ nôm của chữ: 偷
| du | 偷: | du đạo (ăn cắp); du thính (nghe lỏm) |
| thâu | 偷: | thâu đêm |
| thầu | 偷: | chủ thầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 安
| an | 安: | an cư lạc nghiệp |
| yên | 安: | ngồi yên |

Tìm hình ảnh cho: 偷安 Tìm thêm nội dung cho: 偷安
