Từ: 傍晚 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 傍晚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 傍晚 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàngwǎn] chạng vạng; gần tối; nhá nhem tối; sẩm tối; chập tối; sập tối; hoàng hôn (thường dùng trong văn viết) 。(傍晚儿) 指临近夜晚的时候,多用于书面语。
傍晚去朋友家
sập tối đến nhà bạn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 傍

bàng:bẽ bàng
phàng: 
phành:phũ phàng
vàng:vững vàng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 晚

muộn:chiều muộn; muộn màng
vãn:vãn ngày, vãn việc
傍晚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 傍晚 Tìm thêm nội dung cho: 傍晚