| 人nhân [2], 亻nhân [2], 亼 [3], 亽 [3], 亾 [3], 亿ức [3], 什thập, thậm [4], 仁nhân [4], 仂 [4], 仃đinh [4], 仄trắc [4], 仅cận [4], 仆phó, bộc [4], 仇cừu [4], 仉chưởng [4], 今kim [4], 介giới [4], 仌băng [4], 仍nhưng [4], 从tòng, tụng, thung, túng, tung, tùng [4], 仏phật [4], 仐 [4], 仑lôn [4], 仒 [4], 仓thương, thảng [4], 以dĩ [4], 什 [4], 㐰 [5], 㐱 [5], 㐲 [5], 㐳 [5], 㐴 [5], 㐵 [5], 㐷 [5], 仔tử, tể [5], 仕sĩ [5], 他tha [5], 仗trượng [5], 付phó [5], 仙tiên [5], 仚 [5], 仛 [5], 仝đồng [5], 仞nhận [5], 仟thiên [5], 仡ngật [5], 代đại [5], 令lệnh, linh [5], 仨 [5], 仪nghi [5], 仫 [5], 们môn [5], 仭 [5], 伋cấp [5], 令 [5], 𠆩 [5], 𠆳 [5], 㐸 [6], 㐹 [6], 㐺 [6], 㐻 [6], 㐼 [6], 㐽 [6], 仮 [6], 仰ngưỡng [6], 仲trọng [6], 仳tỉ [6], 仵ngỗ [6], 件kiện [6], 价giới, giá [6], 仸 [6], 任nhậm, nhâm, nhiệm [6], 仼 [6], 份phần, bân [6], 仾 [6], 仿phảng, phỏng [6], 伀 [6], 企xí [6], 伃dư [6], 伈 [6], 伉kháng [6], 伊y [6], 伍ngũ [6], 伎kĩ [6], 伏phục, phu [6], 伐phạt [6], 休hưu [6], 伕phu [6], 众chúng [6], 优ưu [6], 伙hỏa [6], 会hội, cối [6], 伛ủ [6], 伜 [6], 伝 [6], 伞tán, tản [6], 伟vĩ [6], 传truyện, truyền, truyến [6], 伢 [6], 伣 [6], 伤thương [6], 伥trành [6], 伦luân [6], 伧sanh [6], 伩 [6], 伪ngụy [6], 伫trữ [6], 似tự [6], 佢 [6], 佤 [6], 𠇍 [6], 𠇕 [6], 㑁 [7], 㑂 [7], 㑃 [7], 㑄 [7], 㑅 [7], 㑇 [7], 㑈 [7], 伭 [7], 伮 [7], 伯bá, bách [7], 估cổ [7], 伱nễ [7], 伲 [7], 伴bạn [7], 伵 [7], 伶linh [7], 伷 [7], 伸thân [7], 伹 [7], 伺tí, tứ [7], 伻bình [7], 伽già [7], 伾 [7], 佀 [7], 佃điền [7], 但đãn [7], 佇trữ [7], 佈bố [7], 佉khư [7], 佊 [7], 佋thiệu, chiêu [7], 位vị [7], 低đê [7], 住trụ, trú [7], 佐tá [7], 佑hựu [7], 体thể [7], 佔chiêm, chiếm [7], 何hà [7], 佗đà, tha [7], 佘xà [7], 余dư [7], 佚dật, điệt [7], 佛phật, phất, bột, bật [7], 作tác [7], 佝câu [7], 佞nịnh [7], 佟đông [7], 你nhĩ, nễ [7], 佡 [7], 佣dong [7], 佥thiêm [7], 𠇖 [7], 𠇮 [7], 𠇼 [7], 𠇽 [7], 㑉 [8], 㑊 [8], 㑋 [8], 㑌 [8], 㑍 [8], 㑎 [8], 㑏 [8], 㑐 [8], 㑔 [8], 佌 [8], 佩bội [8], 佪 [8], 佬lão [8], 佭 [8], 佮 [8], 佯dương [8], 佰bách, mạch [8], 佲 [8], 佳giai [8], 佴nhị, nại [8], 併tính [8], 佶cát [8], 佷 [8], 佸 [8], 佹 [8], 佺thuyên [8], 佻điêu, điệu, diêu [8], 佼giảo [8], 佽thứ [8], 佾dật [8], 使sử, sứ [8], 侀 [8], 侁sân, tân [8], 侂 [8], 侃khản [8], 侄chất [8], 侅 [8], 來lai, lãi [8], 侇 [8], 侈xỉ [8], 侉 [8], 侊 [8], 例lệ [8], 侌âm [8], 侍thị [8], 侎 [8], 侏chu [8], 侐 [8], 侑hựu [8], 侔mâu [8], 侖luân, lôn [8], 侗đồng, động [8], 侘sá [8], 侚tuẫn [8], 供cung [8], 侜 [8], 依y, ỷ [8], 侞 [8], 侠hiệp [8], 価 [8], 侢 [8], 侣lữ [8], 侥nghiêu, kiểu [8], 侦trinh [8], 侧trắc [8], 侨kiều [8], 侩quái [8], 侪sài [8], 侫nịnh [8], 侬nông [8], 侭 [8], 侹đĩnh, thính, đỉnh [8], 來 [8], 例 [8], 𠈋 [8], 㑗 [9], 㑘 [9], 㑙 [9], 㑚 [9], 㑛 [9], 㑜 [9], 㑝 [9], 㑞 [9], 㑟 [9], 侮vũ [9], 侯hầu [9], 侱 [9], 侴 [9], 侵xâm [9], 侶lữ [9], 侷cục [9], 侻 [9], 侼 [9], 便tiện [9], 俁 [9], 係hệ [9], 促xúc [9], 俄nga [9], 俅cầu [9], 俈 [9], 俊tuấn [9], 俎trở [9], 俏tiếu [9], 俐lị [9], 俑dũng [9], 俓 [9], 俔 [9], 俗tục [9], 俘phu [9], 俙 [9], 俚lí [9], 俛phủ, miễn [9], 俜binh [9], 保bảo [9], 俞du, dũ [9], 俟sĩ [9], 俠hiệp [9], 信tín, thân [9], 俣 [9], 俤 [9], 俥 [9], 俦trù [9], 俨nghiễm [9], 俩lưỡng [9], 俪lệ [9], 俫lai [9], 俬tư [9], 俭kiệm [9], 修tu [9], 便 [9], 𠈳 [9], 𠉜 [9], 𠉝 [9], 𠉞 [9], 𠉟 [9], 𠉠 [9], 㑣 [10], 㑥 [10], 㑦 [10], 㑧 [10], 㑨 [10], 㑩 [10], 㑪 [10], 㑫 [10], 俯phủ [10], 俱câu [10], 俲 [10], 俳bài [10], 俴 [10], 俵biểu [10], 俶thục, thích [10], 俸bổng [10], 俺yêm [10], 俻 [10], 俾tỉ [10], 倀trành [10], 倂tính [10], 倃 [10], 倅thối, tốt [10], 倆lưỡng [10], 倈lai [10], 倉thương, thảng [10], 個cá [10], 倌quan [10], 倍bội [10], 倏thúc [10], 倐 [10], 們môn [10], 倒đảo [10], 倔quật [10], 倕thùy [10], 倖hãnh [10], 倘thảng [10], 候hậu [10], 倚ỷ [10], 倛 [10], 倜thích [10], 倝 [10], 倞 [10], 借tá [10], 倡xướng, xương [10], 倢tiệp [10], 倣phỏng [10], 値trị [10], 倥không [10], 倦quyện [10], 倨cứ [10], 倩thiến, sai [10], 倪nghê [10], 倫luân [10], 倬trác [10], 倭uy, oa, nụy [10], 倮khỏa [10], 倳 [10], 倶 [10], 倸 [10], 倹 [10], 债trái [10], 倻 [10], 值trị [10], 倽 [10], 倾khuynh [10], 偌nhạ [10], 偖 [10], 健kiện [10], 倫 [10], 𠉱 [10], 𠊁 [10], 𠊙 [10], 𠊚 [10], 𠊛 [10], 𠊜 [10], 𠊝 [10], 𠊟 [10], 𠊡 [10], 㑤 [11], 㑮 [11], 㑯 [11], 㑰 [11], 㑱 [11], 偁xưng [11], 偃yển [11], 偄 [11], 偅 [11], 假giả, giá [11], 偈kệ [11], 偉vĩ [11], 偊 [11], 偋bình [11], 偎ôi [11], 偏thiên [11], 偐 [11], 偓ác [11], 偕giai [11], 偘 [11], 做tố [11], 停đình [11], 偝 [11], 偟hoàng [11], 偠yểu [11], 偢thu [11], 偣 [11], 偩 [11], 偪bức [11], 偫 [11], 偬tổng [11], 偭mạn, miến [11], 偯 [11], 偲ti, tai [11], 側trắc [11], 偵trinh [11], 偶ngẫu [11], 偷thâu [11], 偸thâu [11], 偹bị [11], 偺 [11], 偻lũ [11], 偽ngụy [11], 偾phẫn [11], 偿thường [11], 傀khôi, quỷ [11], 傁 [11], 傞ta [11], 傦 [11], 𠊧 [11], 𠊫 [11], 𠋂 [11], 𠋥 [11], 𠋦 [11], 㑳 [12], 㑴 [12], 㑵 [12], 㑶 [12], 㑷 [12], 㑹 [12], 㑺 [12], 偨 [12], 傅phó, phụ [12], 傈 [12], 傌 [12], 傍bàng, bạng [12], 傎điên [12], 傏 [12], 傑kiệt [12], 傒hề [12], 傓 [12], 傔khiểm [12], 傕quyết [12], 傖sanh [12], 傘tán, tản [12], 備bị [12], 傚hiệu [12], 傜 [12], 傢gia [12], 傣thái [12], 傤 [12], 傥thảng [12], 傧tấn [12], 储trữ, trừ [12], 傩na [12], 傲ngạo [12], 僃bị [12], 𠋺 [12], 𠌥 [12], 𠌦 [12], 𠌧 [12], 𠌨 [12], 㑻 [13], 㑼 [13], 㑽 [13], 㑾 [13], 㑿 [13], 㒀 [13], 㒁 [13], 傫 [13], 催thôi [13], 傭dong, dũng [13], 傮 [13], 傯tổng [13], 傱 [13], 傳truyền, truyện, truyến [13], 傴ủ [13], 債trái [13], 傷thương [13], 傺sế [13], 傻sọa [13], 傼 [13], 傽chương [13], 傾khuynh [13], 僂lũ [13], 僄 [13], 僅cận [13], 僇lục [13], 僈 [13], 僉thiêm [13], 僌tái [13], 働động [13], 像tượng [13], 𠍁 [13], 𠍣 [13], 𠍤 [13], 𠍦 [13], 㒂 [14], 㒃 [14], 㒄 [14], 㒅 [14], 㒆 [14], 㒇 [14], 㒈 [14], 㒉 [14], 㒊 [14], 㒋 [14], 㒌 [14], 㒍 [14], 㒎 [14], 僊tiên [14], 僎soạn, tuân [14], 僑kiều [14], 僓 [14], 僕bộc [14], 僖hi [14], 僘 [14], 僚liêu [14], 僝sạn, sàn [14], 僞ngụy [14], 僡 [14], 僣thiết [14], 僤đản, đàn [14], 僥nghiêu, kiểu [14], 僦tựu [14], 僧tăng [14], 僨phẫn [14], 僩giản, gián, nhàn [14], 僬tiêu [14], 僭tiếm [14], 僮đồng, tráng [14], 僯 [14], 僰 [14], 僱cố [14], 僳 [14], 儁tuấn [14], 儆cảnh [14], 僚 [14], 𠍥 [14], 𠍭 [14], 𠍵 [14], 𠎊 [14], 𠎨 [14], 𠎩 [14], 𠎪 [14], 𠎫 [14], 𠎬 [14], 𠎴 [14], 㒑 [15], 㒒 [15], 㒓 [15], 㒔 [15], 㒕 [15], 㒖 [15], 㒗 [15], 僵cương [15], 僶mẫn [15], 價giá, giới [15], 僻tích [15], 僽sậu [15], 僾ái [15], 僿tái [15], 儀nghi [15], 儂nông, nùng [15], 億ức [15], 儅 [15], 儇huyên [15], 儈quái [15], 儉kiệm [15], 儊 [15], 儋đam [15], 儌kiêu [15], 儍sọa [15], 儎tái [15], 儚manh [15], 𠏟 [15], 𠏠 [15], 𠏥 [15], 𠏦 [15], 㒙 [16], 㒚 [16], 㒛 [16], 㒜 [16], 儐tấn, tân [16], 儒nho [16], 儓đài, thải [16], 儔trù [16], 儕sài [16], 儗nghĩ [16], 儘tẫn [16], 儛vũ [16], 儜 [16], 儞 [16], 𠏭 [16], 𠏲 [16], 𠏳 [16], 𠐅 [16], 㒝 [17], 㒞 [17], 償thường [17], 儡lỗi [17], 儤bạo [17], 儦 [17], 儩tứ [17], 優ưu [17], 儲trữ, trừ [17], 𠐞 [17], 㒟 [18], 㒠 [18], 儭sấn [18], 儱lung [18], 儵thúc [18], 𠐬 [18], 𠐸 [18], 㒡 [19], 儳sàm [19], 𠑈 [19], 𠑉 [19], 𠑋 [19], 㒤 [20], 㒥 [20], 㒦 [20], 儶 [20], 𠑕 [20], 𠑖 [20], 㒧 [21], 㒨 [21], 儷lệ [21], 儸la [21], 儹 [21], 儺na [21], 儼nghiễm [21], 𠑢 [21], 儻thảng [22], 㒩 [23], 儽 [23], 𠑬 [23], 儾 [24], 㒪 [26], |