Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 瓜片 trong tiếng Trung hiện đại:
[guāpiàn] chè xanh (một loại chè xanh ở vùng Hoắc Sơn, Lục An, tỉnh An Huy, Trung Quốc)。绿茶的一种。产于安徽六安、霍山一带。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓜
| dưa | 瓜: | dưa hấu; rau dưa |
| qua | 瓜: | trái khổ qua |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 片
| phiến | 片: | phiến đá |
| phiện | 片: | thuốc phiện |

Tìm hình ảnh cho: 瓜片 Tìm thêm nội dung cho: 瓜片
