Cao su chống va đập cửa

Từ: 瓜片 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 瓜片:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 瓜片 trong tiếng Trung hiện đại:

[guāpiàn] chè xanh (một loại chè xanh ở vùng Hoắc Sơn, Lục An, tỉnh An Huy, Trung Quốc)。绿茶的一种。产于安徽六安、霍山一带。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓜

dưa:dưa hấu; rau dưa
qua:trái khổ qua

Nghĩa chữ nôm của chữ: 片

phiến:phiến đá
phiện:thuốc phiện
瓜片 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 瓜片 Tìm thêm nội dung cho: 瓜片