Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 先行官 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiānxíngguān] quan đi trước; người dẫn đầu; đi hàng đầu (vốn chỉ võ quan chỉ huy trong hí khúc, nay chỉ người hoặc việc tiên phong)。 戏曲小说中指指挥先头部队的武官。
铁路运输是国民经济的先行。
vận tải đường sắt là ngành dẫn đầu trong nền kinh tế quốc dân。
铁路运输是国民经济的先行。
vận tải đường sắt là ngành dẫn đầu trong nền kinh tế quốc dân。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 先
| ten | 先: | tòn tem (treo lơ lửng) |
| teng | 先: | teng (xu nhỏ) |
| tiên | 先: | trước tiên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 官
| quan | 官: | quan lại |

Tìm hình ảnh cho: 先行官 Tìm thêm nội dung cho: 先行官
