Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 兜圈子 trong tiếng Trung hiện đại:
[dōuquān·zi] vòng quanh; lượn vòng; vòng vo; quanh co。绕圈儿。
飞机在树林子上空兜了两个圈子就飞走了。
máy bay lượn vòng hai lần rồi bay đi.
别跟我兜圈子,有话直截了当地说吧。
đừng vòng vo với tôi, có gì cứ nói thẳng ra đi.
飞机在树林子上空兜了两个圈子就飞走了。
máy bay lượn vòng hai lần rồi bay đi.
别跟我兜圈子,有话直截了当地说吧。
đừng vòng vo với tôi, có gì cứ nói thẳng ra đi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兜
| đâu | 兜: | ở đâu; biết đâu; đâu có; đâu sẽ vào đấy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 圈
| khoen | 圈: | khoen cửa (vòng nhỏ thường bằng kim loại để giữ chặt hoặc để móc vào vật khác); khoen mắt (vùng xung quanh mắt) |
| khuyên | 圈: | khuyên tai |
| quyên | 圈: | quyên (chuồng) |
| quyền | 圈: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 兜圈子 Tìm thêm nội dung cho: 兜圈子
