Cao su chống va đập cửa

Từ: 入款 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 入款:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 入款 trong tiếng Trung hiện đại:

[rùkuǎn] khoản thu nhập; thu nhập; lợi tức。进款。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 入

nhép:lép nhép
nhạp:tạp nhạp
nhập:nhập nhằng
nhẹp:tẹp nhẹp
nhọp: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 款

khoản:điều khoản; khoản đãi; khẩn khoản; tài khoản
入款 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 入款 Tìm thêm nội dung cho: 入款