Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 共总 trong tiếng Trung hiện đại:
[gòngzǒng] tổng cộng; cả thảy。一共;总共。
这几笔帐共总多少?
mấy khoản nợ này tổng cộng là bao nhiêu?
村里共总一百来户。
trong thôn có cả thảy hơn 100 hộ.
这几笔帐共总多少?
mấy khoản nợ này tổng cộng là bao nhiêu?
村里共总一百来户。
trong thôn có cả thảy hơn 100 hộ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 共
| cùng | 共: | cùng làng, cùng nhau, cùng tuổi |
| cũng | 共: | cũng vậy, cũng nên |
| cọng | 共: | cọng rau; cọng rơm |
| cộng | 共: | phép cộng; công cộng; cộng đồng; cộng hoà, cộng sản; cộng hưởng; cộng sinh; cộng sự; cộng tác; tổng cộng. |
| cụng | 共: | cụng đầu |
| gọng | 共: | gọng kính |
| khủng | 共: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 总
| tổng | 总: | tổng cộng, tổng sản lượng |

Tìm hình ảnh cho: 共总 Tìm thêm nội dung cho: 共总
