Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 关注 trong tiếng Trung hiện đại:
[guānzhù] quan tâm; săn sóc; lo lắng; chăm nom; chú ý; quan tâm coi trọng; để ý tới。关心重视。
多蒙关注
vinh hạnh được quan tâm nhiều.
这件事引起了各界人士的关注。
việc này khiến cho nhân sĩ các giới đều chú ý.
这个地区情况十分关注。
rất chú ý đến tình hình vùng này.
多蒙关注
vinh hạnh được quan tâm nhiều.
这件事引起了各界人士的关注。
việc này khiến cho nhân sĩ các giới đều chú ý.
这个地区情况十分关注。
rất chú ý đến tình hình vùng này.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 关
| quan | 关: | quan ải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 注
| chua | 注: | chua loét |
| chõ | 注: | chõ xôi |
| chú | 注: | chú tâm, chú trọng; chú thích; chú bác |
| giú | 注: | giú chuối (ủ cho mau chín) |

Tìm hình ảnh cho: 关注 Tìm thêm nội dung cho: 关注
