Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自伤 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìshāng] 1. tự thương hại; tự thương cảm。自我悲伤感怀。
2. tự hại mình; tự làm tổn thương mình。自己伤害自己。
2. tự hại mình; tự làm tổn thương mình。自己伤害自己。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伤
| thương | 伤: | thương binh; thương cảm; thương hàn |

Tìm hình ảnh cho: 自伤 Tìm thêm nội dung cho: 自伤
