Từ: 自伤 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 自伤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 自伤 trong tiếng Trung hiện đại:

[zìshāng] 1. tự thương hại; tự thương cảm。自我悲伤感怀。
2. tự hại mình; tự làm tổn thương mình。自己伤害自己。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 自

tợ:tợ (tựa như)
từ:từ đời xưa
tự:tự mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伤

thương:thương binh; thương cảm; thương hàn
自伤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 自伤 Tìm thêm nội dung cho: 自伤