Từ: 其它 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 其它:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 其它 trong tiếng Trung hiện đại:

[qítā] cái khác (dùng với sự vật)。同"其他"(用于事物)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 其

:la cà, cà kê; cà nhắc; cà khịa
khề: 
:kì cọ
kỳ:kỳ cọ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 它

:dần dà
tha:tha (sự vật)
đà:đẫy đà; khách đà lên ngựa; cành trúc la đà
đờ: 
其它 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 其它 Tìm thêm nội dung cho: 其它