thê thảm
Đau thương, buồn khổ, thê lương bi thảm. ◇Kinh bổn thông tục tiểu thuyết 京本通俗小說:
Tác kính tự chiếu, chỉ kiến tu phát câu bạch, lưỡng mục giai thũng. tâm hạ thê thảm
索鏡自照, 只見鬚髮俱白, 兩目皆腫. 心下淒慘 (Ảo tướng công 拗相公) Cầm gương tự soi, chỉ thấy râu tóc trắng hết, hai mắt sưng phù. Trong lòng thê lương bi thảm.
Nghĩa của 凄惨 trong tiếng Trung hiện đại:
凄惨的哭声
tiếng khóc thê thảm
Nghĩa chữ nôm của chữ: 淒
| thê | 淒: | thê lương, dài lê thê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 慘
| thom | 慘: | thom thóp |
| thảm | 慘: | thảm kịch, thê thảm |
| thỏm | 慘: | thắc thỏm |

Tìm hình ảnh cho: 淒慘 Tìm thêm nội dung cho: 淒慘
