Từ: 淒慘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 淒慘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

thê thảm
Đau thương, buồn khổ, thê lương bi thảm. ◇Kinh bổn thông tục tiểu thuyết 說:
Tác kính tự chiếu, chỉ kiến tu phát câu bạch, lưỡng mục giai thũng. tâm hạ thê thảm
照, 白, 腫. 慘 (Ảo tướng công 公) Cầm gương tự soi, chỉ thấy râu tóc trắng hết, hai mắt sưng phù. Trong lòng thê lương bi thảm.

Nghĩa của 凄惨 trong tiếng Trung hiện đại:

[qīcǎn] thê thảm; thảm thương。凄凉悲惨。
凄惨的哭声
tiếng khóc thê thảm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 淒

thê:thê lương, dài lê thê

Nghĩa chữ nôm của chữ: 慘

thom:thom thóp
thảm:thảm kịch, thê thảm
thỏm:thắc thỏm
淒慘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 淒慘 Tìm thêm nội dung cho: 淒慘