Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 养气 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǎngqì] 1. bồi dưỡng phẩm chất đức hạnh。培养品德;增进涵养功夫。
2. dưỡng khí (phương pháp tu luyện của các đạo sĩ thời xưa)。古代道家的一种修炼方法。
2. dưỡng khí (phương pháp tu luyện của các đạo sĩ thời xưa)。古代道家的一种修炼方法。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 养
| dưỡng | 养: | bảo dưỡng; dưỡng bệnh; dưỡng thai; nuôi dưỡng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |

Tìm hình ảnh cho: 养气 Tìm thêm nội dung cho: 养气
