Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 养神 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǎngshén] nghỉ ngơi; dưỡng thần (giữ trạng thái thăng bằng của của cơ thể và tâm lý)。保持身体和心理的平静状态,以消除疲劳。
闭目养神
nhắm mắt thư giãn.
闭目养神
nhắm mắt thư giãn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 养
| dưỡng | 养: | bảo dưỡng; dưỡng bệnh; dưỡng thai; nuôi dưỡng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 神
| thườn | 神: | thở dài thườn thượt |
| thần | 神: | thần tiên; tinh thần |

Tìm hình ảnh cho: 养神 Tìm thêm nội dung cho: 养神
