Từ: 冗笔 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冗笔:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 冗 • 笔

Nghĩa của 冗笔 trong tiếng Trung hiện đại:

[rǒngbǐ] rườm rà (trong thơ văn, hội hoạ)。指文章或图画中多余无用的笔墨。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冗

nhõng冗:nhõng nhẽo
nhùng冗:nhùng nhằng
nhũng冗:nhũng nhẵng
nũng冗:làm nũng, nũng nịu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笔

bút笔: 
phút笔:phút chốc
冗笔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冗笔 Tìm thêm nội dung cho: 冗笔