Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 面面相觑 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 面面相觑:
Nghĩa của 面面相觑 trong tiếng Trung hiện đại:
[miànmiànxiāngqù] đưa mắt nhìn nhau; ngơ ngác nhìn nhau (tỏ ý kinh hãi, bất lực, đành chấp nhận)。你看我,我看你, 形容大家因惊惧或无可奈何而互相望着, 都不说话。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 相
| rương | 相: | cái rương |
| tương | 相: | tương thân tương ái |
| tướng | 相: | xem tướng |

Tìm hình ảnh cho: 面面相觑 Tìm thêm nội dung cho: 面面相觑
