Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冲劲儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[chòngjìnr] 1. mạnh mẽ; sức mạnh; tràn sinh lực。敢做、敢向前冲的劲头儿。
2. nặng; mạnh。强烈的刺激性。
这酒有冲劲儿,少喝一点儿。
rượu này mạnh, nên uống ít một chút.
2. nặng; mạnh。强烈的刺激性。
这酒有冲劲儿,少喝一点儿。
rượu này mạnh, nên uống ít một chút.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲
| trong | 冲: | trong suốt |
| xung | 冲: | xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu |
| xông | 冲: | xông hương |
| xống | 冲: | áo xống (váy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劲
| kình | 劲: | dụng kình (sức mạnh); bất hoàn đích kình (không ngồi yên lúc nào) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 冲劲儿 Tìm thêm nội dung cho: 冲劲儿
