Từ: 冲劲儿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冲劲儿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 冲劲儿 trong tiếng Trung hiện đại:

[chòngjìnr] 1. mạnh mẽ; sức mạnh; tràn sinh lực。敢做、敢向前冲的劲头儿。
2. nặng; mạnh。强烈的刺激性。
这酒有冲劲儿,少喝一点儿。
rượu này mạnh, nên uống ít một chút.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲

trong:trong suốt
xung:xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu
xông:xông hương
xống:áo xống (váy)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 劲

kình:dụng kình (sức mạnh); bất hoàn đích kình (không ngồi yên lúc nào)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿

nhi:thiếu nhi, bệnh nhi
nhân:nhân đạo, nhân tính
冲劲儿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冲劲儿 Tìm thêm nội dung cho: 冲劲儿