Cao su chống va đập cửa

Từ: 冷冻 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冷冻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 冷冻 trong tiếng Trung hiện đại:

[lěngdòng] đông lạnh; ướp lạnh。降低温度使肉、鱼等所含的水分凝固。
冷冻设备。
thiết bị đông lạnh.
把鲜菜冷冻起来。
làm lạnh mấy thứ rau tươi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冷

linh:lung linh
liểng:liểng xiểng
lành:lành mạnh
lãnh:lãnh (lạnh lẽo)
lênh:lênh đênh
lạnh:lạnh lẽo
lảnh:lanh lảnh; lảnh khảnh
lểnh: 
rãnh:rãnh nước
rảnh:rảnh rang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冻

đông:đông cứng
đống:đống (xem đông)
冷冻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冷冻 Tìm thêm nội dung cho: 冷冻