Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 准头 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǔn·tou] chính xác; đúng; trúng。(准头儿)射击、说话等的准确性。
枪法挺有准头。
bắn rất chính xác.
说话没个准头。
nói năng rất chính xác.
枪法挺有准头。
bắn rất chính xác.
说话没个准头。
nói năng rất chính xác.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 准
| chuẩn | 准: | tiêu chuẩn; chuẩn bị; chuẩn mực |
| chõn | 准: | nơi chốn |
| chỏn | 准: | |
| chốn | 准: | nơi chốn |
| chổn | 准: | lổn chổn (lộn xộn, ngổn ngang) |
| chủn | 准: | ngắn chun chủn |
| trốn | 准: | trốn thoát |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 准头 Tìm thêm nội dung cho: 准头
