Chữ 荵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 荵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 荵:

荵

Đây là các chữ cấu thành từ này: 荵

荵

Chiết tự chữ 荵

1. 荵 cấu thành từ 2 chữ: 草, 忍
  • 草 tháu, thảo, xáo
  • 忍 nhẩn, nhẫn, nhẵn, nhịn, những
  • 2. 荵 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 忍
  • 艸 tháu, thảo
  • 忍 nhẩn, nhẫn, nhẵn, nhịn, những
  • 3. 荵 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 忍
  • 艹 thảo
  • 忍 nhẩn, nhẫn, nhẵn, nhịn, những
  • []

    U+8375, tổng 10 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ren3;
    Việt bính: jan2;

    荵

    Nghĩa Trung Việt của từ 荵


    Chữ gần giống với 荵:

    茝, 茣, 荱, 荲, 荳, 荵, 荷, 荸, 荻, 荼, 荽, 莀, 莅, 莆, 莉, 莊, 莎, 莓, 莕, 莖, 莘, 莙, 莜, 莝, 莞, 莟, 莠, 莢, 莤, 莧, 莨, 莩, 莪, 莫, 莯, 莰, 莱, 莲, 莳, 莴, 莵, 莶, 获, 莸, 莹, 莺, 莼, 莽,

    Chữ gần giống 荵

    菒, 蒖, 蒝, 蒜, 蒛, 蒚, 蒙, 蒘, 蒗, 蒕,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 荵 Tự hình chữ 荵 Tự hình chữ 荵 Tự hình chữ 荵

    荵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 荵 Tìm thêm nội dung cho: 荵