Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 荵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 荵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 荵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 荵

1. 荵 cấu thành từ 2 chữ: 草, 忍
  • tháu, thảo, xáo
  • nhẩn, nhẫn, nhẵn, nhịn, những
  • 2. 荵 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 忍
  • tháu, thảo
  • nhẩn, nhẫn, nhẵn, nhịn, những
  • 3. 荵 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 忍
  • thảo
  • nhẩn, nhẫn, nhẵn, nhịn, những
  • []

    U+8375, tổng 10 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ren3;
    Việt bính: jan2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 荵


    Chữ gần giống với 荵:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 荵

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 荵 Tự hình chữ 荵 Tự hình chữ 荵 Tự hình chữ 荵

    荵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 荵 Tìm thêm nội dung cho: 荵