Chữ 潷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 潷, chiết tự chữ VUỐT, VỌT, XẾ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 潷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 潷

Chiết tự chữ vuốt, vọt, xế bao gồm chữ 水 筆 hoặc 氵 筆 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 潷 cấu thành từ 2 chữ: 水, 筆
  • thuỷ, thủy
  • bút, phút
  • 2. 潷 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 筆
  • thuỷ, thủy
  • bút, phút
  • []

    U+6F77, tổng 15 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: bi4, bi3;
    Việt bính: bat1 bei3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 潷



    vuốt, như "vuốt ve" (vhn)
    vọt, như "nước vọt ra" (gdhn)
    xế, như "xế can (gạn ho khô)" (gdhn)

    Nghĩa của 潷 trong tiếng Trung hiện đại:

    [bì]Bộ: 氵- Thủy
    Số nét: 15
    Hán Việt:
    xem "滗"。见"滗"。

    Chữ gần giống với 潷:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 潿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣽆, 𣽊, 𣽗, 𣽽, 𣾃, 𣾴, 𣾵, 𣾶, 𣾸, 𣾹, 𣾺, 𣾻, 𣾼, 𣾽, 𣾾, 𣾿, 𣿃,

    Dị thể chữ 潷

    ,

    Chữ gần giống 潷

    , , , 滿, , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 潷 Tự hình chữ 潷 Tự hình chữ 潷 Tự hình chữ 潷

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 潷

    vuốt:lấy nước vuốt; vuốt ve
    vút: 
    vọt:nước vọt ra
    xế:xế can (gạn ho khô)
    潷 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 潷 Tìm thêm nội dung cho: 潷