Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 雛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 雛, chiết tự chữ SỒ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 雛:
雛
Biến thể giản thể: 雏;
Pinyin: chu2, ju2, ju4;
Việt bính: co1 co4
1. [伏龍鳳雛] phục long phượng sồ;
雛 sồ
◇Lễ Kí 禮記: Thiên tử nãi dĩ sồ thường thử 天子乃以雛嘗黍 (Nguyệt lệnh 月令) Vua bèn lấy gà con nếm thử với nếp.
(Danh) Phiếm chỉ chim non.
◇Bạch Cư Dị 白居易: Bách điểu nhũ sồ tất 百鳥乳雛畢 (Vãn yến 晚燕) Các chim cho chim non ăn xong.
(Danh) Trẻ con.
◇Đỗ Phủ 杜甫: Chúng sồ lạn mạn thụy 眾雛爛漫睡 (Bành nha hành 彭衙行) Lũ trẻ con mặc tình ngủ.
(Tính) Non, con, nhỏ.
◎Như: sồ yến 雛燕 én non, sồ cúc 雛菊 cúc non.
sồ, như "sồ sề" (gdhn)
Pinyin: chu2, ju2, ju4;
Việt bính: co1 co4
1. [伏龍鳳雛] phục long phượng sồ;
雛 sồ
Nghĩa Trung Việt của từ 雛
(Danh) Gà con.◇Lễ Kí 禮記: Thiên tử nãi dĩ sồ thường thử 天子乃以雛嘗黍 (Nguyệt lệnh 月令) Vua bèn lấy gà con nếm thử với nếp.
(Danh) Phiếm chỉ chim non.
◇Bạch Cư Dị 白居易: Bách điểu nhũ sồ tất 百鳥乳雛畢 (Vãn yến 晚燕) Các chim cho chim non ăn xong.
(Danh) Trẻ con.
◇Đỗ Phủ 杜甫: Chúng sồ lạn mạn thụy 眾雛爛漫睡 (Bành nha hành 彭衙行) Lũ trẻ con mặc tình ngủ.
(Tính) Non, con, nhỏ.
◎Như: sồ yến 雛燕 én non, sồ cúc 雛菊 cúc non.
sồ, như "sồ sề" (gdhn)
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雛
| sồ | 雛: | sồ sề |

Tìm hình ảnh cho: 雛 Tìm thêm nội dung cho: 雛
