Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 出身证 trong tiếng Trung hiện đại:
Chūshēn zhèng giấy khai sinh
Nghĩa chữ nôm của chữ: 出
| xuất | 出: | xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất |
| xọt | 出: | |
| xốt | 出: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 身
| thân | 身: | thân mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 证
| chứng | 证: | chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng |

Tìm hình ảnh cho: 出身证 Tìm thêm nội dung cho: 出身证
