Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 凿空 trong tiếng Trung hiện đại:
[záokōng] gượng gạo; miễn cưỡng (giải thích)。(也有读zuòkōng的)穿凿。
凿空之论
miễn cưỡng giải thích
凿空之论
miễn cưỡng giải thích
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凿
| tạc | 凿: | tạc tượng gỗ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 空
| cung | 空: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| khung | 空: | khung ảnh, khung cửa; khung cửi |
| không | 空: | không có |
| khỏng | 空: | lỏng khỏng |
| khống | 空: |

Tìm hình ảnh cho: 凿空 Tìm thêm nội dung cho: 凿空
