Từ: 刀法 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 刀法:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 刀 • 法

Nghĩa của 刀法 trong tiếng Trung hiện đại:

[dāofǎ] đao pháp。刻印、烹饪或练武术过程中用刀的技法。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 刀

dao刀:con dao, lưỡi dao
đao刀:binh đao, đại đao, đao kiếm
đeo刀:đeo đẳng; đeo đuổi; đeo kiếm; đeo sầu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 法

pháp法:pháp luật
phép法:lễ phép
phăm法:phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ)
phấp法:phấp phỏng
phắp法:hợp phắp (chính xác); im phăm phắp
刀法 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 刀法 Tìm thêm nội dung cho: 刀法