Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 防护 trong tiếng Trung hiện đại:
[fánghù] phòng hộ; bảo vệ; che chở; phòng giữ。防备和保护。
这些精密仪器在运输途中要严加防护。
những máy móc tinh vi này trong quá trình vận chuyển phải chú ý bảo vệ.
这些精密仪器在运输途中要严加防护。
những máy móc tinh vi này trong quá trình vận chuyển phải chú ý bảo vệ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 防
| phòng | 防: | phòng ngừa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 护
| hộ | 护: | biện hộ; hộ chiếu; hộ đê; ủng hộ |

Tìm hình ảnh cho: 防护 Tìm thêm nội dung cho: 防护
