Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 切切 trong tiếng Trung hiện đại:
[qièqiè] 1. nhất thiết; phải。千万;务必(多用于书信中)。
切切不可忘记。
nhất định không được quên.
2. chú ý; nhớ。用于布告、条令等末尾,表示叮咛。
切切此布。
hãy nhớ điều này.
3. khẩn thiết; bức thiết。恳切;迫切。
切切请求。
khẩn thiết thỉnh cầu.
4. khe khẽ; thì thầm; thì thào。形容声音细小。
切切不可忘记。
nhất định không được quên.
2. chú ý; nhớ。用于布告、条令等末尾,表示叮咛。
切切此布。
hãy nhớ điều này.
3. khẩn thiết; bức thiết。恳切;迫切。
切切请求。
khẩn thiết thỉnh cầu.
4. khe khẽ; thì thầm; thì thào。形容声音细小。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 切
| siết | 切: | siết chặt |
| thiếc | 切: | thùng thiếc |
| thiết | 切: | thiết tha |
| thướt | 切: | thướt tha; lướt thướt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 切
| siết | 切: | siết chặt |
| thiếc | 切: | thùng thiếc |
| thiết | 切: | thiết tha |
| thướt | 切: | thướt tha; lướt thướt |

Tìm hình ảnh cho: 切切 Tìm thêm nội dung cho: 切切
