Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 切割 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiēgē] cắt kim loại。利用机床切断或利用火焰、电弧烧断金属材料。也叫割切。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 切
| siết | 切: | siết chặt |
| thiếc | 切: | thùng thiếc |
| thiết | 切: | thiết tha |
| thướt | 切: | thướt tha; lướt thướt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 割
| cát | 割: | cát cứ; cát tuyến |
| cắt | 割: | cắt đứt; cắt bỏ đi |
| xắt | 割: | xắt rau |

Tìm hình ảnh cho: 切割 Tìm thêm nội dung cho: 切割
